phung phá

  1. dissiper; engloutir; dilapider
  2. (thân) claquer
    • Phung phá của cải
      dissiper ses biens; engloutir sa fortune
    • Phung phá gia tài
      claquer un héritage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phung phá
Một người đàn ông phung phá tiền vào những món đồ xa xỉ không cần thiết.